Người trưởng thành đủ răng có 32 răng vĩnh viễn, chia đều bốn phần tư, mỗi phần tư 8 răng. Nhưng "đủ răng" là một giả định hiếm hơn người ta tưởng: rất nhiều người không có đủ bốn răng khôn, nên 28 răng cũng là bình thường.
Bài này cho sơ đồ đủ 32 răng kèm mã FDI, tên gọi, lịch mọc theo tuổi, và một điểm hay bị hiểu sai: trong 8 răng mỗi phần tư, chỉ có 5 răng là thay cho răng sữa, 3 răng còn lại mọc thêm chứ không thay gì cả. Tổng quan ở sơ đồ răng.
Sơ đồ răng vĩnh viễn: đủ 32 răng
Mã FDI đọc tách từng chữ số: 18 là "một tám". Chữ số đầu là phần tư (1 trên phải, 2 trên trái, 3 dưới trái, 4 dưới phải, theo bệnh nhân), chữ số sau là thứ tự tính từ đường giữa.
| Hàm | Bên phải bệnh nhân (từ giữa ra sau) | Bên trái bệnh nhân (từ giữa ra sau) |
|---|---|---|
| Trên | 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28 |
| Dưới | 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48 | 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 |
Bốn mã của cùng một số thứ tự là cùng một loại răng ở bốn phần tư. Ví dụ 16, 26, 36, 46 đều là răng cối lớn thứ nhất.
Tên gọi và số lượng từng loại
| Số | Tên gọi | Số lượng | Thay răng sữa? | Số chân thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Răng cửa giữa | 4 | Có | 1 |
| 2 | Răng cửa bên | 4 | Có | 1 |
| 3 | Răng nanh | 4 | Có | 1 |
| 4 | Răng cối nhỏ thứ nhất | 4 | Có (thay cối sữa thứ nhất) | 1, riêng 14 và 24 thường 2 |
| 5 | Răng cối nhỏ thứ hai | 4 | Có (thay cối sữa thứ hai) | 1 |
| 6 | Răng cối lớn thứ nhất | 4 | Không | 3 ở hàm trên, 2 ở hàm dưới |
| 7 | Răng cối lớn thứ hai | 4 | Không | 3 ở hàm trên, 2 ở hàm dưới |
| 8 | Răng cối lớn thứ ba (răng khôn) | 0 tới 4 | Không | thay đổi nhiều |
Số chân ở trên là mức thường gặp, không phải quy tắc. Giải phẫu thật thay đổi theo từng người và phim chụp mới là căn cứ.
Ba răng cối lớn mọc thêm, không thay răng sữa nào
Trẻ có 20 răng sữa, người lớn có 32 răng vĩnh viễn. Chênh 12 răng, và 12 răng đó chính là răng số 6, 7, 8 ở bốn phần tư. Chúng mọc vào phần xương hàm dài ra theo tuổi, phía sau răng sữa cuối cùng.
Hệ quả thực tế, đáng nhớ nhất về răng số 6:
- Nó mọc khoảng 6 tuổi, sớm nhất trong nhóm vĩnh viễn, và mọc phía sau răng sữa nên không có răng sữa nào lung lay để báo trước. Nhiều phụ huynh tưởng đó vẫn là răng sữa.
- Nó không thay. Mất là mất hẳn.
- Nó mọc lúc trẻ chưa tự vệ sinh tốt, và nằm sâu khó chải. Đây là răng hay gặp vấn đề nhất trong cả hàm.
Ba điều trên cộng lại là lý do nhiều phòng khám nhi đặt lịch nhắc riêng cho mốc 6 tuổi.
Lịch mọc răng vĩnh viễn theo tuổi
Khoảng tuổi dưới đây là mức tham khảo. Sai lệch một tới hai năm là thường, và hàm dưới thường mọc trước hàm trên ở cùng loại răng.
| Răng | Số | Hàm dưới | Hàm trên |
|---|---|---|---|
| Răng cối lớn thứ nhất | 6 | 6 tới 7 tuổi | 6 tới 7 tuổi |
| Răng cửa giữa | 1 | 6 tới 7 tuổi | 7 tới 8 tuổi |
| Răng cửa bên | 2 | 7 tới 8 tuổi | 8 tới 9 tuổi |
| Răng nanh | 3 | 9 tới 10 tuổi | 11 tới 12 tuổi |
| Răng cối nhỏ thứ nhất | 4 | 10 tới 12 tuổi | 10 tới 11 tuổi |
| Răng cối nhỏ thứ hai | 5 | 11 tới 12 tuổi | 10 tới 12 tuổi |
| Răng cối lớn thứ hai | 7 | 11 tới 13 tuổi | 12 tới 13 tuổi |
| Răng cối lớn thứ ba | 8 | 17 tới 21 tuổi | 17 tới 21 tuổi |
Giai đoạn khoảng 6 tới 12 tuổi là lúc trong miệng có cả răng sữa lẫn răng vĩnh viễn. Ghi sơ đồ răng ở giai đoạn này phải dùng đúng hai dải mã: 1x tới 4x cho răng vĩnh viễn và 5x tới 8x cho răng sữa. Ghi răng cối sữa thành 14 thay vì 54 là sai răng và sai cả nhóm giá dịch vụ.
Chi tiết phần răng sữa: sơ đồ răng sữa: 20 răng, lịch mọc và lịch thay.
Ghi sơ đồ 32 răng trên hồ sơ
Một ô trống trên sơ đồ răng có thể mang ba nghĩa hoàn toàn khác nhau, và phân biệt được chúng là việc của người ghi, không phải của cái ô:
- Mất răng (đã có rồi mất).
- Chưa mọc (ở trẻ đang đổi răng).
- Không có (hay gặp nhất ở răng số 8, và đó không phải bệnh lý).
Nếu sơ đồ chỉ cho tích hoặc bỏ trống thì cả ba trường hợp trên trông giống nhau, và người đọc hồ sơ sau sẽ phải đoán. Đó là lý do sơ đồ răng trên phần mềm nên ghi được trạng thái của từng răng chứ không chỉ có mặt hoặc không.
SimlyDent làm phần này bằng cách cho chọn trực tiếp răng trên hình rồi ghi tình trạng và chỉ định tại chính răng đó, và mã răng theo dòng điều trị sang phiếu thu nên không ai phải gõ lại.
Đọc tiếp: vị trí các răng trong hàm, cách đánh số thứ tự răng.
Câu hỏi thường gặp về răng vĩnh viễn
Người trưởng thành chỉ có 28 răng có bình thường không?
Bình thường. Con số 32 là khi có đủ cả bốn răng khôn, mà rất nhiều người không có đủ, thậm chí không có chiếc nào. Vì vậy ô số 8 để trống trên sơ đồ không đồng nghĩa với mất răng.
Răng số 6 thay cho răng sữa nào?
Không thay cho răng sữa nào cả. Nó mọc thêm vào phần xương hàm dài ra theo tuổi, ở phía sau răng cối sữa cuối cùng. Ba răng số 6, 7, 8 đều mọc thêm chứ không thay, và đó chính là chỗ chênh 12 răng giữa 20 răng sữa với 32 răng vĩnh viễn.
Vì sao răng số 6 hay gặp vấn đề nhất?
Ba lý do cộng lại: nó mọc sớm nhất trong nhóm vĩnh viễn (khoảng 6 tuổi, lúc trẻ chưa tự vệ sinh tốt), nó mọc phía sau nên không có răng sữa nào lung lay báo trước khiến nhiều phụ huynh tưởng vẫn là răng sữa, và nó không thay nên mất là mất hẳn.
Trẻ đang đổi răng thì ghi mã nào cho đúng?
Dùng đúng hai dải mã trong cùng một sơ đồ: 1x tới 4x cho răng vĩnh viễn và 5x tới 8x cho răng sữa. Giai đoạn khoảng 6 tới 12 tuổi trong miệng có cả hai loại, nên ghi răng cối sữa thành 14 thay vì 54 là sai răng và thường sai cả nhóm giá dịch vụ.
Ghi được mã răng rồi thì bước tiếp theo là ghi tình trạng của chính răng đó: ký hiệu sơ đồ răng và cách ghi tình trạng từng răng.