Sơ đồ răng: cách đọc ký hiệu và vị trí từng răng

Hiểu sơ đồ răng trong một lượt đọc: ba hệ đánh số, cách đọc mã răng hai chữ số, vị trí và tên gọi từng răng, và bốn chỗ hay ghi sai.

Bệnh nhân ngồi xuống ghế, bác sĩ đọc "răng một sáu sâu mặt gần", phụ tá gõ vào phiếu, lễ tân nhìn phiếu để báo giá. Ba người, ba việc, nhưng đều phải hiểu cùng một thứ: sơ đồ răng. Nếu người thứ hai nghe thành "răng mười sáu", phiếu sẽ ghi sai răng, và cái sai đó đi tiếp tới kế hoạch điều trị rồi tới hoá đơn.

Bài này đi theo đúng thứ tự một người mới vào phòng khám cần: sơ đồ răng là gì, ba hệ đánh số đang cùng tồn tại, cách đọc một mã răng trong vài giây, vị trí và tên gọi từng răng, rồi những chỗ hay ghi sai. Mỗi phần sâu hơn có bài riêng, nối ngay dưới mục tương ứng.

Sơ đồ răng là gì?

Sơ đồ răng là cách biểu diễn toàn bộ răng trong miệng thành một bản đồ có đánh số, để mọi người nói về cùng một răng mà không phải mô tả dài. Thay vì "răng cối lớn thứ nhất ở hàm trên, bên phải bệnh nhân", chỉ cần nói "răng 16".

Trong phòng khám nó phục vụ ba việc, và ba việc này dính vào nhau:

  • Ghi tình trạng hiện tại: răng nào sâu, răng nào đã trám, răng nào mất.
  • Lập kế hoạch điều trị theo từng răng: làm gì, răng nào, thứ tự nào.
  • Tính tiền theo răng: mỗi dòng trên phiếu thu gắn với một mã răng.

Vì dòng tiền cuối cùng truy về mã răng, một con số ghi sai không dừng ở phiếu khám. Đó là lý do sơ đồ răng không phải chuyện hình thức.

Người trưởng thành đủ răng có 32 răng, chia đều bốn phần tư, mỗi phần tư 8 răng. Trẻ em có 20 răng sữa, mỗi phần tư 5 răng. Giai đoạn 6 đến 12 tuổi là lúc trong miệng có cả hai loại, và đó cũng là giai đoạn dễ ghi sai nhất.

Ba hệ đánh số răng đang cùng tồn tại

Không có một hệ duy nhất trên thế giới. Ba hệ dưới đây đều còn dùng, và gặp cả ba là chuyện bình thường khi đọc tài liệu nước ngoài hay phim chụp từ nơi khác gửi tới.

HệCách ghi răng vĩnh viễnCách ghi răng sữaDùng ở đâu
FDI (hai chữ số, ISO 3950)11 đến 4851 đến 85Phổ biến nhất ở Việt Nam, châu Âu và phần lớn thế giới
Universal (Mỹ)1 đến 32A đến TMỹ. Hay gặp trong tài liệu và phần mềm Mỹ
Palmer1 đến 8 kèm ký hiệu góc chỉ phần tưA đến E kèm ký hiệu gócAnh và một số tài liệu chỉnh nha

Điều cần nhớ: cùng một chiếc răng có ba cái tên khác nhau. Răng cối lớn thứ nhất hàm trên bên phải là 16 theo FDI, 3 theo Universal. Hai con số đó không liên quan gì tới nhau, và đọc nhầm hệ là một nguồn sai thật khi nhận hồ sơ từ nơi khác.

Chi tiết từng hệ, bảng quy đổi giữa ba hệ và cách đọc thành lời: cách đánh số thứ tự răng theo FDI, Palmer và Universal.

Cách đọc một mã răng FDI

Mã FDI luôn có hai chữ số. Chữ số thứ nhất nói phần tư, chữ số thứ hai nói răng thứ mấy tính từ đường giữa ra sau.

Chữ số thứ nhất: phần tư nào

Trái và phải ở đây là trái phải của BỆNH NHÂN, không phải của người đứng khám. Đây là chỗ nhầm nhiều nhất với người mới.

Phần tưVị tríRăng vĩnh viễnRăng sữa
Trên, bên phải bệnh nhânhàm trên phải1x (11 đến 18)5x (51 đến 55)
Trên, bên trái bệnh nhânhàm trên trái2x (21 đến 28)6x (61 đến 65)
Dưới, bên trái bệnh nhânhàm dưới trái3x (31 đến 38)7x (71 đến 75)
Dưới, bên phải bệnh nhânhàm dưới phải4x (41 đến 48)8x (81 đến 85)

Thứ tự 1, 2, 3, 4 chạy theo chiều kim đồng hồ khi nhìn vào mặt bệnh nhân: trên phải, trên trái, dưới trái, dưới phải. Răng sữa dùng tiếp 5, 6, 7, 8 theo đúng thứ tự đó.

Chữ số thứ hai: răng thứ mấy tính từ giữa

Đếm từ đường giữa (giữa hai răng cửa) ra phía sau, từ 1 tới 8.

SốTên gọiGhi chú
1Răng cửa giữaSát đường giữa
2Răng cửa bên
3Răng nanhRăng dài nhất tính cả chân
4Răng cối nhỏ thứ nhấtCòn gọi răng hàm nhỏ
5Răng cối nhỏ thứ hai
6Răng cối lớn thứ nhấtHay gọi "răng cấm". Mọc sớm nhất trong nhóm vĩnh viễn, khoảng 6 tuổi
7Răng cối lớn thứ hai
8Răng cối lớn thứ baRăng khôn. Có người không có, có người không mọc

Răng sữa chỉ có 5 răng mỗi phần tư, nên chữ số thứ hai chạy 1 tới 5: cửa giữa, cửa bên, nanh, cối sữa thứ nhất, cối sữa thứ hai. Răng sữa không có răng số 4 và 5 kiểu răng cối nhỏ, hai răng cuối của nó là răng cối sữa.

Đọc thành lời

Đọc tách từng chữ số: răng 16 đọc là "răng một sáu", không phải "răng mười sáu". Răng 48 đọc "răng bốn tám". Đây không phải chuyện câu nệ: đọc gộp làm mất thông tin phần tư, và "mười sáu" nghe giống một thứ tự trong hệ Universal, nơi 16 là một chiếc răng hoàn toàn khác (cối lớn thứ ba hàm trên bên trái).

Một nhầm lẫn hay gặp nữa khi nói chuyện trong lúc khám: gọi "răng sáu bảy" để chỉ hai răng (số 6 và số 7) rất dễ bị người ghi hiểu thành "răng 67", mà răng 67 thì không tồn tại. Phần tư chỉ có 1 tới 8, nên 67, 56, 76, 86 đều là mã không có thật.

Vị trí từng răng trong hàm

Khi đã nắm hai chữ số, câu hỏi tiếp theo thường là "răng số 6 nằm chỗ nào", "răng số 8 là răng nào". Bảng dưới trả lời nhanh, kèm số chân răng vì đó là thứ quyết định độ phức tạp khi điều trị tuỷ hay nhổ.

NhómSố thứ tựMã FDI ví dụSố chân răng thường gặp
Răng cửa1 và 211, 21, 31, 411 chân
Răng nanh313, 23, 33, 431 chân
Răng cối nhỏ4 và 514, 25, 34, 451 chân, riêng răng 14 và 24 thường 2 chân
Cối lớn hàm trên6 và 7 ở hàm trên16, 17, 26, 27thường 3 chân
Cối lớn hàm dưới6 và 7 ở hàm dưới36, 37, 46, 47thường 2 chân
Răng khôn818, 28, 38, 48thay đổi nhiều, không đoán theo bảng

Số chân ở trên là mức thường gặp, không phải quy tắc cứng. Giải phẫu thật thay đổi theo từng người, và phim chụp mới là căn cứ.

Bảng đầy đủ từng răng một, kèm cách trả lời nhanh "răng số mấy nằm ở đâu": vị trí các răng trong hàm.

Sơ đồ răng vĩnh viễn và sơ đồ răng sữa

Hai sơ đồ này khác nhau ở ba điểm, và lẫn chúng là nguồn sai phổ biến ở phòng khám có khám trẻ em.

Tiêu chíRăng vĩnh viễnRăng sữa
Số lượng32 răng, 8 mỗi phần tư20 răng, 5 mỗi phần tư
Chữ số phần tư (FDI)1, 2, 3, 45, 6, 7, 8
Chữ số thứ hai1 tới 81 tới 5

Nhìn mã là biết loại răng: chữ số đầu từ 5 tới 8 thì đó là răng sữa. Chữ số thứ hai bằng 8 thì đó là răng khôn. Hai suy luận này miễn phí và nên dùng, vì danh mục dịch vụ của phòng khám thường tách giá theo đúng các nhóm đó.

Hai bài riêng: sơ đồ răng vĩnh viễn với 32 răng và sơ đồ răng sữa với 20 răng, lịch mọc và lịch thay.

Bốn chỗ hay ghi sai sơ đồ răng

  • Lẫn trái phải. Ghi theo hướng người khám đang nhìn thay vì theo bệnh nhân. Hậu quả: toàn bộ phần tư bị ghi lệch sang bên đối diện. Cách tránh: mọi lúc đều quy về bệnh nhân, kể cả khi đọc miệng cho người khác ghi.
  • Đọc gộp hai chữ số. "Răng mười sáu" thay vì "răng một sáu". Hậu quả nặng nhất là khi hai người dùng hai hệ khác nhau mà không ai nói ra.
  • Ghép hai răng thành một mã không tồn tại. Nói "răng sáu bảy" rồi ghi thành 67. Kiểm nhanh: chữ số thứ hai phải từ 1 tới 8 (răng sữa: 1 tới 5), nên 67, 56, 76, 86 chắc chắn sai.
  • Dùng mã vĩnh viễn cho răng sữa. Ghi răng cối sữa của trẻ thành 54 thì đúng, ghi thành 14 thì sai răng và sai cả nhóm giá dịch vụ.

Sơ đồ răng trên phần mềm quản lý phòng khám

Khi ghi trên giấy, cả bốn lỗi ở trên đều là lỗi im lặng: không có gì ngăn người ghi viết ra một mã răng không tồn tại, và không ai phát hiện tới lúc đối chiếu hoá đơn.

Khi ghi trên sơ đồ răng của phần mềm, bác sĩ bấm vào chính chiếc răng trên hình thay vì gõ số, nên không còn khoảng cách giữa răng đang nhìn và con số được ghi. Mỗi răng mang theo lịch sử của nó, và dòng điều trị gắn trực tiếp vào mã răng nên kế hoạch điều trị và phiếu thu truy về cùng một răng.

Đó là cách SimlyDent làm phần sơ đồ răng: chọn răng trên hình, ghi tình trạng và chỉ định ngay tại răng đó, rồi dòng đó đi tiếp vào kế hoạch điều trị và phiếu thu mà không ai phải gõ lại mã răng lần thứ hai.

Chỗ sơ đồ răng gặp phần còn lại của hồ sơ: phiếu điều trị răng và cách chuẩn hoá nó.

Câu hỏi thường gặp

Răng số 6 là răng nào?

Răng cối lớn thứ nhất, răng thứ sáu tính từ đường giữa ra sau. Có bốn chiếc: 16, 26, 36, 46. Nó mọc khoảng 6 tuổi và không thay, nên mất là mất hẳn.

Răng số 8 là răng nào?

Răng cối lớn thứ ba, tức răng khôn: 18, 28, 38, 48. Không phải ai cũng có đủ bốn chiếc, và có người không mọc chiếc nào.

Vì sao mã răng sữa bắt đầu từ 5?

Để một mã răng tự nói lên nó là răng sữa hay răng vĩnh viễn, không cần ghi chú thêm. Bốn phần tư vĩnh viễn lấy 1 tới 4, bốn phần tư sữa lấy tiếp 5 tới 8.

Có bắt buộc dùng FDI không?

Không có quy định buộc một hệ cụ thể cho phòng khám. Điều quan trọng là cả phòng khám dùng chung một hệ và ghi rõ hệ nào khi gửi hồ sơ ra ngoài. Thực tế ở Việt Nam, FDI là hệ dễ gặp nhất nên chọn nó thì đỡ phải quy đổi.

Các bài trong cụm sơ đồ răng

Demo miễn phí · 30 phút với chuyên gia

Đặt demo 30 phút với chuyên gia SimlyDent

Demo 30 phút 1-1 hoàn toàn miễn phí - không áp lực, không chào hàng. Xem SimlyDent vận hành thực tế trên dữ liệu phòng khám của bạn.

Bệnh nhân không giới hạn Tương thích Thông tư 13/2025 Chuyên gia gọi trong 2 giờ
Đặt demo 30 phút

Demo miễn phí · Chuyên gia gọi trong 2 giờ · Không cần chuyển khoản trước

📞 Gọi ngay Dùng thử miễn phí →
Gọi 0972 090 930